Bản dịch của từ 𬌜 trong tiếng Việt

𬌜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚN/AN/AN/A

𬌜 (Danh từ)

shā
01

〈phương ngữ〉giống như chữ “”. Ví dụ: 〔~〕là con bò cái (mẹ bò).

〈方言〉同“㸺”。〔~牛〕母牛。

Ví dụ
𬌜
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SA】
Hình thái radical:
⿰,牛,少
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép