Bản dịch của từ 𬌧 trong tiếng Việt
𬌧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guāi | ㄍㄨㄞ | N/A | N/A | N/A |
𬌧 (Danh từ)
【guāi】
01
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng cổ ở '殷周金文集成' mục 4165, giúp hình dung chữ qua hình thức ban đầu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4165器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “犅” (một loại chữ cổ trong văn tự kim văn). Ghi chú: chữ này xuất hiện trong sách '殷周金文集成引得' trang 1067, giúp nhớ chữ cổ qua hình thức chuẩn hóa.
金文隶定字,同“犅”。字见《殷周金文集成引得》1067页。
Ví dụ
