Bản dịch của từ 𬌩 trong tiếng Việt
𬌩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𬌩 (Danh từ)
【jiè】
01
Chữ viết khác của chữ '介' (giới), dễ nhớ như 'giới hạn' trong tiếng Việt.
“介”的异体字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một trong những chữ giản thể đầu tiên của chữ '钱' (tiền), được đề xuất năm 1936 nhưng không được thực hiện.
“钱”的第一批简化字(颁布于1936年),未实行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
