Bản dịch của từ 𬌫 trong tiếng Việt

𬌫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊN/AN/AN/A

𬌫 (Danh từ)

01

Tên một xã ở huyện Nội Khâu, Hà Bắc, gọi là “Xương mô”, nay gọi là “Xương mộc” (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên địa danh có chữ “” và biến thể chữ này).

河北内丘县有“獐~”乡,现做“獐獏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬌫
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MÔ】
Hình thái radical:
⿰,犭,么
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép