Bản dịch của từ 𬌯 trong tiếng Việt
𬌯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𬌯 (Danh từ)
【】
01
Hình dạng nguyên thủy của chữ trong văn bản kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ đại.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11551器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ định hình trong văn bản kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ: chữ này như một 'ký hiệu vàng' trong văn tự cổ).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1067页。
Ví dụ
