ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬌰
Bảng phân tích âm vị 𬌰
Pá
〈phương ngữ〉chia ra, tách ra: hai chân mở ra (giống như 'bá' ra).
〈方言〉分开:两脚~开。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
〈phương ngữ〉xé ra: xé con gà quay ra từng miếng.
〈方言〉撕开:把格只烧鸡~开。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép