Bản dịch của từ 𬌰 trong tiếng Việt

𬌰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚˊN/AN/AN/A

𬌰 (Động từ)

01

〈phương ngữ〉chia ra, tách ra: hai chân mở ra (giống như 'bá' ra).

〈方言〉分开:两脚~开。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〈phương ngữ〉xé ra: xé con gà quay ra từng miếng.

〈方言〉撕开:把格只烧鸡~开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬌰
Bính âm:
【pá】【ㄆㄚˊ】【BÁ】
Hình thái radical:
⿰,犬,𠂢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép