Bản dịch của từ 𬌸 trong tiếng Việt

𬌸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chūn

ㄔㄨㄣN/AN/AN/A

𬌸 (Danh từ)

chūn
01

Thường dùng làm tên riêng ở Đài Loan (giống như tên gọi thân quen, dễ nhớ).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬌸
Bính âm:
【chūn】【ㄔㄨㄣ】【XUÂN】
Hình thái radical:
⿰,犭,春
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一一一丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép