ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬌹
Bảng phân tích âm vị 𬌹
Nán
〈phương ngữ〉 Con heo (giống như tiếng gọi thân mật, dễ nhớ với người Việt quen gọi heo là 'lợn').
〈方言〉〔~~〕〈名〉猪。吴语。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép