Bản dịch của từ 𬌹 trong tiếng Việt

𬌹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𬌹 (Danh từ)

nán
01

〈phương ngữ〉 Con heo (giống như tiếng gọi thân mật, dễ nhớ với người Việt quen gọi heo là 'lợn').

〈方言〉〔~~〕〈名〉猪。吴语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬌹
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NAN】
Hình thái radical:
⿰,犭,南
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép