ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬍁
Bảng phân tích âm vị 𬍁
Lián
〈phương ngữ〉〔~狸〕〈danh từ〉 con tê tê (một loài thú có vảy, hay cuộn tròn khi gặp nguy hiểm). Từ dùng trong tiếng khách và tiếng Mân.
〈方言〉〔~狸〕〈名〉穿山甲。客话、闽语。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép