Bản dịch của từ 𬍇 trong tiếng Việt
𬍇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬍇 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự Kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ: chữ này như một dấu ấn cổ xưa trong văn tự, gắn với tên người).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1068页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong Kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng cổ (như một hình ảnh nguyên thủy của chữ trong văn tự cổ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10210器铭文中。
Ví dụ
