Bản dịch của từ 𬍊 trong tiếng Việt
𬍊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬍊 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong kim văn, tương đương với chữ “詪” (giúp nhớ: giống như 'vấn đề' được ghi chép trong kim văn cổ).
金文隶定字,同“詪”。字见《殷周金文集成引得》1068页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn khắc trên dụng cụ cổ thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4311器铭文中。
Ví dụ
