Bản dịch của từ 𬍎 trong tiếng Việt

𬍎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nòng

ㄋㄨㄥˋN/AN/AN/A

𬍎 (Danh từ)

nòng
01

(theo tiếng Việt) nọng, chỉ phần thịt heo sau khi giết mổ, dễ nhớ như 'nọng heo' thơm ngon trên mâm cơm

〈越南释义〉读音nọng,〔~𤞼〕屠宰后的猪肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬍎
Bính âm:
【nòng】【ㄋㄨㄥˋ】【NỌNG】
Hình thái radical:
⿰,猪,農
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép