Bản dịch của từ 𬍑 trong tiếng Việt
𬍑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | N/A | N/A | N/A |
𬍑 (Danh từ)
【shān】
01
Tên riêng dùng trong người Đài Loan, thường gặp trong tên người Hàn Quốc (giúp nhớ như tên núi 'Sơn').
〈韩国释义〉见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên người trong lịch sử Trung Quốc, liên quan đến một người dân ở Sơn Tây và các sự kiện lịch sử phức tạp (giúp nhớ qua câu chuyện lịch sử).
〈韩国释义〉山西平定州民赵能逃住直隶获鹿县为逃卒刘~所诱妄称宋苗裔~复为出妖书持以惑众潜谋不轨事觉被执连十余人法司言能~及其舍者情重诸所连皆田野愚民且无证佐可有矜疑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
