Bản dịch của từ 𬍓 trong tiếng Việt

𬍓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋN/AN/AN/A

𬍓 (Danh từ)

01

Xuất hiện trong tên người Đài Loan (dùng làm tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng trong tên người, ghi trong 'Quảng Đông thông chí - Quyển 36'.

人名用字。见《广东通志·卷三十六》。

Ví dụ
𬍓
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Hình thái radical:
⿰,王,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép