Bản dịch của từ 𬍘 trong tiếng Việt
𬍘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𬍘 (Danh từ)
【yòu】
01
Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như trong sách 'Viên Trai Tập' ghi lại một quan phủ và người vợ tên An Thị, sinh ngày 15 tháng 3 năm Bính Thìn thời Gia Tĩnh.
〈韩国释义〉人名用字。《渊斋集》府使。妣顺兴安氏。~女。以嘉靖丙辰三月十五日。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gặp trong tên người Đài Loan.
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
