Bản dịch của từ 𬍜 trong tiếng Việt

𬍜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𬍜 (Danh từ)

wáng
01

Chữ giản thể suy rộng từ chữ 𤪥, là tên gọi một vật thể trong văn tự kim văn và lệ định chữ; xuất hiện trong tài liệu cổ 《殷周金文集成引得》 trang 737.

“𤪥”的类推简化字。金文隶定字。名物名。字见《殷周金文集成引得》737页。

Ví dụ
𬍜
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,王,宁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép