Bản dịch của từ 𬍤 trong tiếng Việt

𬍤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊN/AN/AN/A

𬍤 (Tính từ)

xún
01

Chữ giản thể của '' (một chữ Hán hiếm gặp, liên quan đến ngọc hoặc đá quý). Nhớ như 'tuần' giản lược, đơn giản hơn.

“璕”的简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬍤
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Hình thái radical:
⿰,王,寻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép