Bản dịch của từ 𬍨 trong tiếng Việt
𬍨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shào | ㄕㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𬍨 (Danh từ)
【shào】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “卲” (Thiệu), thường gặp trong văn tự cổ (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ Hán cổ dùng trong văn tự vàng đồng).
金文隶定字,同“卲”。字见《殷周金文集成引得》343页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ đồng thời nhà Ân Chu (giúp nhớ qua hình thức chữ cổ trong văn tự kim văn).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10166器铭文中。
Ví dụ
