Bản dịch của từ 𬍵 trong tiếng Việt
𬍵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𬍵 (Danh từ)
【yù】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, chỉ đồ vật làm bằng ngọc (đá quý trong văn hóa Việt thường gọi là ngọc, dễ nhớ như câu 'ngọc ngà' trong tiếng Việt).
金文隶定字。玉器。字见《殷周金文集成引得》735页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong các văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9897器铭文中。
Ví dụ
