Bản dịch của từ 𬍼 trong tiếng Việt

𬍼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊN/AN/AN/A

𬍼 (Danh từ)

yáo
01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, phát âm giống 'yêu' (요), ví dụ như tên 丁鸣~.

〈韩国释义〉读音요,人名用字。丁鸣~。

Ví dụ
02

Gặp trong tên người Đài Loan, nghi là đồng âm với chữ '𰢊', tức là chữ '' (diêu - ngọc quý).

见于台湾人名。疑同“𰢊”。即“瑶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đồng nghĩa với chữ '', nghĩa là ngọc quý, thường dùng làm tên người.

同“瑶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬍼
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
Hình thái radical:
⿱,玉,𤤴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一一丨一丶一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép