Bản dịch của từ 𬎁 trong tiếng Việt

𬎁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𬎁 (Động từ)

guāng
01

(phương ngữ) Gia công và mài bóng đá quý, như mài cho đá sáng lấp lánh (giống như 'quang' sáng).

〈方言〉加工和抛光宝石。

Ví dụ
𬎁
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿰,王,扇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép