Bản dịch của từ 𬎄 trong tiếng Việt
𬎄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𬎄 (Tính từ)
【xùn】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “逊” (nhún nhường, khiêm tốn); chữ này xuất hiện trong trang 736 của 《殷周金文集成引得》 (giúp nhớ như người tuân thủ quy tắc, khiêm nhường trong giao tiếp).
金文隶定字,同“逊”。字见《殷周金文集成引得》736页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, lấy từ văn tự trên dụng cụ ghi chép số 2830 trong 《殷周金文集成》 (như dấu tích ban đầu của chữ, giúp nhớ nguồn gốc chữ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2830器铭文中。
Ví dụ
