Bản dịch của từ 𬎇 trong tiếng Việt
𬎇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𬎇 (Danh từ)
【mò】
01
Thường dùng trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng đặc trưng).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ “璞” (bó ngọc chưa mài), nhớ như viên ngọc thô trong câu chuyện cổ.
同“璞”。见《法华玄义释籤》。
Ví dụ
03
Theo nghĩa Hàn Quốc, giống chữ “瑛” (ngọc sáng), liên tưởng đến viên ngọc sáng trong văn hóa Hàn.
〈韩国释义〉同“瑛”。见韩国古籍
Ví dụ
04
Chữ dùng trong tên người, thấy trong các sách cổ như 《画史会要》《史记三家注》, giúp nhớ qua vai trò tên riêng.
人名用字。见《画史会要》《史记三家注》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
