ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬎓
Bảng phân tích âm vị 𬎓
Sè
〈Hàn Quốc nghĩa〉 Tượng điêu khắc, chạm trổ (như trong cung điện, núi thịt, rừng khô).
〈韩国释义〉雕~。本於宮室。肉山脯林。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xuất hiện trong tên người Đài Loan.
见于台湾人名。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép