Bản dịch của từ 𬎗 trong tiếng Việt
𬎗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàng | ㄓㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𬎗 (Danh từ)
【zhàng】
01
Chữ kim văn cổ dùng để chỉ núi cao, giống chữ “嶂” (núi chướng ngại), giúp nhớ như núi cao chắn ngang tầm mắt.
金文隶定字,同“嶂”。字见《殷周金文集成引得》1059页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ kim văn nguyên thể, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu, giúp liên tưởng đến hình ảnh núi cao trong chữ khắc cổ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11021器铭文中。
Ví dụ
