Bản dịch của từ 𬎡 trong tiếng Việt

𬎡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊN/AN/AN/A

𬎡 (Danh từ)

lóng
01

Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ là tên riêng đặc biệt của vùng Đài Loan).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬎡
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Hình thái radical:
⿰,王,籠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿一丶丿一丶丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép