Bản dịch của từ 𬎦 trong tiếng Việt
𬎦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄙㄚˋ ㄋㄚˋ ㄎㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𬎦 (Danh từ)
【】
01
(Theo nghĩa Nhật) Từ đọc là さなけ, chỉ một loại bình nông, tương tự như cái vòi nước nông (浅瓮), không liên quan đến loại chuông sắt gọi là 铎 (さなげ・さなき).
〈日本释义〉读音さなけ《享和本新撰字镜》・《群书类从本新撰字镜》有“左奈介”。“さなけ”指浅瓮,“浅瓮(さらけ)”,与铁制铃的一种,“铎(さなげ・さなき)”无关。
Ví dụ
