Bản dịch của từ 𬎦 trong tiếng Việt

𬎦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄚˋ ㄋㄚˋ ㄎㄜˋN/AN/AN/A

𬎦 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Từ đọc là さなけ, chỉ một loại bình nông, tương tự như cái vòi nước nông (浅瓮), không liên quan đến loại chuông sắt gọi là (さなげ・さなき).

〈日本释义〉读音さなけ《享和本新撰字镜》・《群书类从本新撰字镜》有“左奈介”。“さなけ”指浅瓮,“浅瓮(さらけ)”,与铁制铃的一种,“铎(さなげ・さなき)”无关。

Ví dụ
𬎦
Bính âm:
【ㄙㄚˋ ㄋㄚˋ ㄎㄜˋ】【TẢ NẠI GIỚI】
Hình thái radical:
⿺,瓦,太
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép