Bản dịch của từ 𬎮 trong tiếng Việt
𬎮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄇㄛˊ ㄊㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𬎮 (Danh từ)
【】
01
(Theo nghĩa Nhật) Một loại bình đựng rượu, giống như cái vò hoặc bình lớn (甕), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'mốt' và 'thái' trong tiếng Việt.
〈日本释义〉读音もたい《天治本新撰字鏡》に「毛太比」とある。酒をいれる器、“瓮・甕(もたい)”の意の国字か。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
