Bản dịch của từ 𬎮 trong tiếng Việt

𬎮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄛˊ ㄊㄞˋN/AN/AN/A

𬎮 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Một loại bình đựng rượu, giống như cái vò hoặc bình lớn (), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'mốt' và 'thái' trong tiếng Việt.

〈日本释义〉读音もたい《天治本新撰字鏡》に「毛太比」とある。酒をいれる器、“瓮・甕(もたい)”の意の国字か。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬎮
Bính âm:
【ㄇㄛˊ ㄊㄞˋ】【MAO THÁI】
Hình thái radical:
⿺,瓦,重
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép