Bản dịch của từ 𬎯 trong tiếng Việt

𬎯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄚˊ ㄅㄟˋN/AN/AN/A

𬎯 (Danh từ)

01

〈chữ Nhật〉 đọc là nabe, nghĩa là cái nồi dùng để nấu ăn (như nồi lẩu, nồi cơm) – dễ nhớ vì 'nabe' nghe giống 'nồi bê' trong tiếng Việt.

〈日本释义〉读音nabe,锅也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬎯
Bính âm:
【ㄋㄚˊ ㄅㄟˋ】【NẠP BỐI】
Hình thái radical:
⿺,瓦,高
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép