ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬎯
Bảng phân tích âm vị 𬎯
N/A
〈chữ Nhật〉 đọc là nabe, nghĩa là cái nồi dùng để nấu ăn (như nồi lẩu, nồi cơm) – dễ nhớ vì 'nabe' nghe giống 'nồi bê' trong tiếng Việt.
〈日本释义〉读音nabe,锅也。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép