ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬎰
Bảng phân tích âm vị 𬎰
N/A
(Theo nghĩa Nhật) Từ đọc là よこべ, chỉ một loại bình đất nung đặc biệt gọi là “bình ngang” (横瓮), dùng trong văn hóa cổ Nhật Bản (giống như bình đất nung Sui).
〈日本释义〉读音よこべ,《天治本新撰字鏡》に「与己ヘ」とある。須恵器の一種、「横瓮(よこべ)」の意の国字か。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép