ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬎾
Bảng phân tích âm vị 𬎾
Sù
Chữ viết thảo hóa của chữ '肃' (túc), nghĩa là nghiêm trang, trang nghiêm (giúp nhớ: 'túc' như 'túc trực' là nghiêm túc, cẩn trọng).
“肃”的草书楷化字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép