Bản dịch của từ 𬏆 trong tiếng Việt
𬏆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | N/A | N/A | N/A |
𬏆 (Danh từ)
【fēng】
01
Chữ kim văn dùng để chỉ chữ '封' (phong), thường liên quan đến phong ấn, phong tước trong văn tự cổ (như phong thư, phong ấn).
金文隶定字,同“封”。字见《殷周金文集成引得》1031页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình thức nguyên thủy của chữ '封' trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí đồng thời nhà Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9735器铭文中。
Ví dụ
