Bản dịch của từ 𬏈 trong tiếng Việt
𬏈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𬏈 (Danh từ)
【】
01
(Theo nghĩa Nhật) “一~” là đơn vị đo chiều dài từ 8 tấc (khoảng 30,3 cm) đến 1 thước (khoảng 37,9 cm), tương tự như thước đo truyền thống của Nhật; “~娄” là cách viết cổ của “暖帘” (màn ấm), từ này biến thể từ cách đọc “のうれん・のんれん” trong tiếng Nhật, gợi nhớ đến loại màn vải dùng trong nhà, giúp giữ ấm.
〈日本释义〉“一~”是,鲸尺的8寸(20/66m:约30.303cm)到1尺(25/66m 约 37.879cm)。塙保己一编《武家名目抄》中有,“~娄 暖帘”与其他没有用例可见。“~娄(暖帘)”是,普通写作“暖帘”,“のうれん・のんれん”是,变化而来的,但看到这个表记,“一~”的幅度的布制作的也不是不能考虑。
Ví dụ
