Bản dịch của từ 𬏛 trong tiếng Việt

𬏛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cái

ㄘㄞˊN/AN/AN/A

𬏛 (Danh từ)

cái
01

(Phương ngữ) Cũng viết là “𫞭”. Danh từ chỉ vết thương, mụn nhọt. Ví dụ trong tiếng khách: “Gà con, mào ngốc ngốc, một loại mụn nhọt thường thấy.” (giúp nhớ: “thải” nghe gần với “thải độc” – vết thương cần được làm sạch)

〈方言〉又作“𫞭”。〈名〉疮。客话。清水《再谈翁源的过年风俗鱼新年风俗》:“鸡公仔,冠呆呆,一品焟子爱拿来;唔拿来,屎勿仔发大~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬏛
Bính âm:
【cái】【ㄘㄞˊ】【THẢI】
Hình thái radical:
⿸,疒,才
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép