Bản dịch của từ 𬏠 trong tiếng Việt

𬏠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𬏠 (Tính từ)

nán
01

Chữ Nôm, nghĩa là ẩu, thối rữa, hôi thối (như thức ăn thiu, mùi hôi khó chịu).

喃字。ẩu,腐烂的,臭的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬏠
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁM】
Hình thái radical:
⿸,疒,幻
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép