Bản dịch của từ 𬏣 trong tiếng Việt

𬏣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋN/AN/AN/A

𬏣 (Danh từ)

shàn
01

Bệnh thoát vị bẹn (cùng nghĩa với “”, dễ nhớ như từ 'sán' trong tiếng Việt, liên quan đến đau bụng vùng hạ vị).

同“疝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬏣
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【SÁN】
Hình thái radical:
⿸,疒,仙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép