ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬏭
Bảng phân tích âm vị 𬏭
Jīng
(〈phương ngữ〉) Cảm giác bị lạnh cứng, tê tái như bị đóng băng, khó chịu như khi bị 'cứng đờ' vì lạnh.
〈方言〉冻僵了感觉不舒服。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép