ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬏶
Bảng phân tích âm vị 𬏶
N/A
〈Nhật nghĩa〉Đọc âm: hoặc súc, hà hoặc súc, hoặc khắc tố; nốt ruồi trên mặt (giống như hạt mụn nhỏ, dễ nhận biết).
〈日本释义〉读音はわくそ ははくそ ほくろ,脸上的痣。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép