Bản dịch của từ 𬏶 trong tiếng Việt

𬏶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨㄛˊ ㄙㄨˋN/AN/AN/A

𬏶 (Danh từ)

01

〈Nhật nghĩa〉Đọc âm: hoặc súc, hà hoặc súc, hoặc khắc tố; nốt ruồi trên mặt (giống như hạt mụn nhỏ, dễ nhận biết).

〈日本释义〉读音はわくそ ははくそ ほくろ,脸上的痣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬏶
Bính âm:
【ㄏㄨㄛˊ ㄙㄨˋ】【HOẶC SÚC】
Hình thái radical:
⿸,疒,面
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép