Bản dịch của từ 𬏹 trong tiếng Việt
𬏹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𬏹 (Danh từ)
【wú】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, thường dùng làm tên người (giúp nhớ như tên riêng trong lịch sử).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》701页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4603器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
