Bản dịch của từ 𬏼 trong tiếng Việt

𬏼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄚˋ ㄗㄚ˙N/AN/AN/A

𬏼 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) vết chấm nhỏ trên da như nốt ruồi, gọi là 'aza' hoặc 'hokuro' (giống chữ '' trong Hán tự). Hãy nhớ như nốt ruồi nhỏ trên da người Việt quen thuộc.

〈日本释义〉读音aza、hokuro,痣。疑同“癦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬏼
Bính âm:
【ㄚˋ ㄗㄚ˙】【A TẠP】
Hình thái radical:
⿸,疒,黑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép