Bản dịch của từ 𬏿 trong tiếng Việt

𬏿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

𬏿 (Danh từ)

01

Nghi vấn đồng nghĩa với chữ “”, thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ chữ này như tên riêng đặc biệt).

疑同“靡”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬏿
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÌ】
Hình thái radical:
⿸,痲,非
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨丿丶一丨丿丶丿一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép