Bản dịch của từ 𬐃 trong tiếng Việt

𬐃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𬐃 (Danh từ)

01

Chữ kim văn cổ dùng để chỉ “bạc” (vải lụa mịn), giống chữ “” (bạch), thường thấy trong văn tự cổ thời Ân Chu (vải trắng tinh như bạc).

金文隶定字,同“帛”。字见《殷周金文集成引得》848页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hình thức nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên khí cụ thời Ân Chu.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第10478器铭文中。

Ví dụ
𬐃
Bính âm:
【‧】【BẠC】
Hình thái radical:
⿱,白,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép