Bản dịch của từ 𬐍 trong tiếng Việt
𬐍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𬐍 (Tính từ)
【wèi】
01
Chữ khắc trên đồng văn thời Ân Chu, mang ý nghĩa 'to lớn, hùng vĩ' (dễ nhớ như từ 'vĩ đại' trong tiếng Việt).
金文隶定字。盛大。字见《殷周金文集成引得》283页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ đồng văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第261器铭文中。
Ví dụ
