Bản dịch của từ 𬐑 trong tiếng Việt

𬐑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋN/AN/AN/A

𬐑 (Danh từ)

fèng
01

Chữ dùng trong tên người Đài Loan, như một nét đặc biệt để nhớ (giống như 'phụng' trong tiếng Việt, biểu tượng chim phượng hoàng cao quý).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬐑
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
Hình thái radical:
⿰,皇,鳳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一一丨一丿乚一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép