ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬐕
Bảng phân tích âm vị 𬐕
N/A
(〈phương ngữ〉) không vững chắc, như đống cát lún, không đáng tin cậy (dễ lung lay như bãi cát, không bền chắc)
〈方言〉不坚实的,不可靠的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép