Bản dịch của từ 𬐗 trong tiếng Việt

𬐗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàng

ㄨㄤˋN/AN/AN/A

𬐗 (Danh từ)

wàng
01

〈phương ngữ〉máu của heo, gà, vịt, cừu (nhớ như máu 'vãng' chảy ra từ các con vật nuôi quen thuộc).

〈方言〉猪、鸡、鸭、羊的血。

Ví dụ
𬐗
Bính âm:
【wàng】【ㄨㄤˋ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿱,亾,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép