ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬐗
Bảng phân tích âm vị 𬐗
Wàng
〈phương ngữ〉máu của heo, gà, vịt, cừu (nhớ như máu 'vãng' chảy ra từ các con vật nuôi quen thuộc).
〈方言〉猪、鸡、鸭、羊的血。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép