Bản dịch của từ 𬐞 trong tiếng Việt

𬐞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇN/AN/AN/A

𬐞 (Danh từ)

01

Chữ kim văn xác định, đồng nghĩa với chữ “” (nhà, mái nhà); hình tượng mái nhà trong văn tự cổ giúp nhớ dễ dàng.

金文隶定字,同“宇”。字见《殷周金文集成引得》616页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ nguyên hình kim văn xuất hiện trong văn tự khắc trên khí cụ thời Ân Chu, giúp hình dung chữ cổ.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第3724器铭文中。

Ví dụ
𬐞
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿱,宀,盂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép