Bản dịch của từ 𬐞 trong tiếng Việt
𬐞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
𬐞 (Danh từ)
【yǔ】
01
Chữ kim văn xác định, đồng nghĩa với chữ “宇” (nhà, mái nhà); hình tượng mái nhà trong văn tự cổ giúp nhớ dễ dàng.
金文隶定字,同“宇”。字见《殷周金文集成引得》616页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên hình kim văn xuất hiện trong văn tự khắc trên khí cụ thời Ân Chu, giúp hình dung chữ cổ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第3724器铭文中。
Ví dụ
