Bản dịch của từ 𬐡 trong tiếng Việt
𬐡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬐡 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự kim văn, tên gọi của một loại đồ vật (giúp nhớ: 'vân' như hoa văn trên đồ vật cổ).
金文隶定字。器物名。字见《殷周金文集成引得》616页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第9649器铭文中。
Ví dụ
