Bản dịch của từ 𬐢 trong tiếng Việt
𬐢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | N/A | N/A | N/A |
𬐢 (Danh từ)
【zì】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, cùng nghĩa với chữ “齍” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ “tự” trong Hán Việt).
金文隶定字,同“齍”。字见《殷周金文集成引得》622页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn khắc trên dụng cụ cổ đại, giúp hình dung chữ cổ qua các bản khắc kim văn.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2340器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
