Bản dịch của từ 𬐥 trong tiếng Việt
𬐥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬐥 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự Kim văn, tên gọi một loại khí cụ (giúp nhớ như tên gọi vật dụng trong nhà). Xem trong sách 'Ân Chu Kim Văn Tập Thành' trang 616.
金文隶定字。器物名。字见《殷周金文集成引得》616页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên hình trong Kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên khí cụ số 2234 của 'Ân Chu Kim Văn Tập Thành'.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2234器铭文中。
Ví dụ
